限
xiàn
Nghĩa
- giới hạn
- hạn chế
Định nghĩa
限指规定范围、数量或时间,不许超过;也指规定的范围或界限。
“Giới hạn” chỉ việc quy định phạm vi, số lượng hoặc thời gian không được vượt quá; cũng chỉ phạm vi hoặc ranh giới đã được quy định.
Cách dùng
限通常用作动词,表示“限制、限定”或用作名词,表示“规定的范围”。常见搭配有“限制”、“有限”、“无限”、“期限”等。注意“限”在汉语中较少单独使用,多作为词素出现在复合词中。
“限” thường được dùng làm động từ, nghĩa là “hạn chế, giới hạn” hoặc làm danh từ, nghĩa là “phạm vi quy định”. Các kết hợp thường gặp: “限制” (hạn chế), “有限” (hữu hạn), “无限” (vô hạn), “期限” (kỳ hạn). Lưu ý “限” ít khi dùng độc lập, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép.
Ví dụ
- 1 报名人数不限。 (Số người đăng ký không giới hạn.)
- 2 请在限定的时间内完成作业。 (Hãy hoàn thành bài tập trong thời gian quy định.)
- 3 这次考试没有年龄限制。 (Kỳ thi này không có giới hạn độ tuổi.)
- 4 人的生命是有限的。 (Cuộc đời con người là hữu hạn.)
- 5 高速公路上的车速限制在120公里每小时。 (Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc là 120 km/h.)
- 6 本活动限会员参加。 (Hoạt động này chỉ dành cho hội viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.