Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xiàn

HSK 6

Nghĩa

  • giới hạn
  • hạn chế

Định nghĩa

限指规定范围、数量或时间,不许超过;也指规定的范围或界限。

“Giới hạn” chỉ việc quy định phạm vi, số lượng hoặc thời gian không được vượt quá; cũng chỉ phạm vi hoặc ranh giới đã được quy định.

Cách dùng

通常用作动词,表示“制、定”或用作名词,表示“规定的范围”。常见搭配有“制”、“有”、“无”、“期”等。注意“”在汉语中较少单独使用,多作为词素出现在复合词中。

” thường được dùng làm động từ, nghĩa là “hạn chế, giới hạn” hoặc làm danh từ, nghĩa là “phạm vi quy định”. Các kết hợp thường gặp: “制” (hạn chế), “有” (hữu hạn), “无” (vô hạn), “期” (kỳ hạn). Lưu ý “” ít khi dùng độc lập, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép.

Ví dụ

  • 1 报名人数不。 (Số người đăng ký không giới hạn.)
  • 2 请在定的时间内完成作业。 (Hãy hoàn thành bài tập trong thời gian quy định.)
  • 3 这次考试没有年龄制。 (Kỳ thi này không có giới hạn độ tuổi.)
  • 4 人的生命是有的。 (Cuộc đời con người là hữu hạn.)
  • 5 高速公路上的车速制在120公里每小时。 (Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc là 120 km/h.)
  • 6 本活动会员参加。 (Hoạt động này chỉ dành cho hội viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản