Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 限制

限制

xiàn zhì

HSK 5

Nghĩa

  • hạn chế
  • giới hạn

Định nghĩa

限制是指规定范围,不许超过;也指规定的范围或限度。

Hạn chế là quy định phạm vi, không cho phép vượt qua; cũng chỉ phạm vi hoặc giới hạn đã được quy định.

Cách dùng

“限制”可以用作动词,表示约束、限定;也可以用作名词,表示规定的界限。常与“超出”、“受到”、“年龄”、“速度”等词搭配。

“限制” có thể dùng làm động từ, biểu thị sự ràng buộc, giới hạn; cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị ranh giới quy định. Thường kết hợp với các từ như “超出” (vượt quá), “受到” (bị), “年龄” (tuổi), “速度” (tốc độ).

Ví dụ

  • 1 这个地区对车辆的速度有限制。 (Khu vực này có giới hạn về tốc độ xe cộ.)
  • 2 我们不能超出预算的限制。 (Chúng ta không thể vượt quá giới hạn ngân sách.)
  • 3 年龄限制在18岁以上。 (Giới hạn độ tuổi từ 18 trở lên.)
  • 4 受到时间限制,我们只能参观几个景点。 (Do giới hạn thời gian, chúng tôi chỉ có thể tham quan vài địa điểm.)
  • 5 政府限制了这里的开发规模。 (Chính phủ đã hạn chế quy mô phát triển ở đây.)
  • 6 任何自由都不是没有限制的。 (Bất kỳ sự tự do nào cũng không phải không có giới hạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome