限定
xiàn dìng
Nghĩa
- giới hạn
- hạn định
Định nghĩa
限定指限制在一定的范围内,规定范围或数量等。
Giới hạn nghĩa là hạn chế trong một phạm vi nhất định, quy định phạm vi hoặc số lượng v.v.
Cách dùng
限定是动词,常与名词搭配,如限定时间、限定数量、限定范围等。也可用于被动或定语结构,如被限定、限定的。
限定 là động từ, thường kết hợp với danh từ như giới hạn thời gian, giới hạn số lượng, giới hạn phạm vi. Cũng có thể dùng trong cấu trúc bị động hoặc định ngữ, như bị giới hạn, được giới hạn.
Ví dụ
- 1 这个活动限定人数为100人。(Hoạt động này giới hạn số người là 100 người.)
- 2 参赛选手的年龄限定在18岁到30岁之间。(Tuổi của thí sinh được giới hạn từ 18 đến 30 tuổi.)
- 3 限定时间内完成所有任务。(Hoàn thành tất cả nhiệm vụ trong thời gian quy định.)
- 4 这个商品是限定版,卖完就没有了。(Sản phẩm này là phiên bản giới hạn, bán hết là không còn.)
- 5 学校限定学生不能带手机进教室。(Trường học quy định học sinh không được mang điện thoại vào lớp.)
- 6 名额有限,限定报名人数。(Số lượng có hạn, giới hạn số người đăng ký.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.