Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 限度

限度

xiàn dù

HSK 6

Nghĩa

  • mức giới hạn

Định nghĩa

指在一定范围内,事物不能超过的最大或最小的界限。

Chỉ giới hạn lớn nhất hoặc nhỏ nhất mà sự vật không thể vượt qua trong một phạm vi nhất định.

Cách dùng

表示事物发展的极限或界限,常与“超出”、“超过”、“达到”、“有个”等搭配。

Biểu thị giới hạn hoặc ranh giới của sự phát triển sự vật, thường kết hợp với các từ như "超出" (vượt ra ngoài), "超过" (vượt qua), "达到" (đạt đến), "有个" (có một).

Ví dụ

  • 1 每个人的忍耐都是有限度的。 (Mỗi người đều có giới hạn chịu đựng.)
  • 2 这种药物的用量不能超过规定的限度。 (Liều lượng của loại thuốc này không được vượt quá giới hạn quy định.)
  • 3 我们要把损失控制在最低限度。 (Chúng ta phải kiểm soát tổn thất ở mức tối thiểu.)
  • 4 他的要求已经超出了合理的限度。 (Yêu cầu của anh ấy đã vượt quá giới hạn hợp lý.)
  • 5 做事情要有限度,不能太过分。 (Làm việc gì cũng cần có giới hạn, không được quá đáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản