陡
dǒu
Nghĩa
- dốc đứng
- đột ngột
Định nghĩa
形容坡度很大,近乎垂直;也指事物变化突然,幅度大。
Từ dùng để tả độ dốc lớn, gần như thẳng đứng; cũng chỉ sự thay đổi đột ngột, biên độ lớn.
Cách dùng
作形容词,常修饰山、坡、路等,表示坡度大;也可作副词,表示突然,如“陡变”。常构成“陡峭”“陡坡”“陡增”等词。
Làm tính từ, thường bổ nghĩa cho núi, dốc, đường, v.v., biểu thị độ dốc lớn; cũng có thể làm phó từ, biểu thị đột ngột, như '陡变'. Thường tạo thành các từ như '陡峭', '陡坡', '陡增'.
Ví dụ
- 1 这座山太陡了,爬上去很危险。(Ngọn núi này dốc quá, leo lên rất nguy hiểm.)
- 2 前面的路很陡,开车要小心。(Con đường phía trước rất dốc, lái xe phải cẩn thận.)
- 3 最近物价陡涨,生活成本提高了。(Gần đây giá cả tăng vọt, chi phí sinh hoạt tăng lên.)
- 4 气温陡降,大家要注意保暖。(Nhiệt độ giảm đột ngột, mọi người cần chú ý giữ ấm.)
- 5 那是一个陡坡,骑车上去很费劲。(Đó là một con dốc đứng, đạp xe lên rất tốn sức.)
- 6 天气陡变,下起了大雨。(Thời tiết thay đổi đột ngột, mưa lớn đổ xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.