Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陡峭

陡峭

dǒu qiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • dốc đứng
  • cheo leo

Định nghĩa

形容山势、地势等坡度大、险峻。

Miêu tả địa thế, sườn núi có độ dốc lớn, hiểm trở.

Cách dùng

常用于形容自然地形,如高山、悬崖、山路等,也可以比喻形势、政策等的严峻或困难。

Thường dùng để miêu tả địa hình tự nhiên như núi cao, vách đá, đường núi, cũng có thể ví von cho tình hình, chính sách gay gắt hoặc khó khăn.

Ví dụ

  • 1 这座山非常陡峭,攀登起来很困难。 (Ngọn núi này rất dốc đứng, leo lên rất khó khăn.)
  • 2 陡峭的悬崖下是波涛汹涌的大海。 (Dưới vách đá dựng đứng là biển cả sóng lớn cuồn cuộn.)
  • 3 这是一条陡峭的山路,开车要小心。 (Đây là một con đường núi dốc đứng, lái xe phải cẩn thận.)
  • 4 企业在发展过程中面临陡峭的挑战。 (Doanh nghiệp đối mặt với những thách thức gay gắt trong quá trình phát triển.)
  • 5 陡峭的地形给救援工作带来了很大困难。 (Địa hình hiểm trở gây khó khăn lớn cho công tác cứu hộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản