院子
yuàn zi
Nghĩa
- sân
- sân vườn
Định nghĩa
指房屋前后用墙或栅栏围起来的空地。
Khoảng đất trống được bao quanh bởi tường hoặc hàng rào trước sau nhà.
Cách dùng
用于指住宅周围或内部的空地,常带有围墙,是家庭活动或休闲的地方。
Dùng để chỉ khoảng đất trống bên trong hoặc xung quanh nhà ở, thường có tường bao quanh, là nơi sinh hoạt hoặc thư giãn của gia đình.
Ví dụ
- 1 我家的院子里种了很多花。 (Sân nhà tôi trồng nhiều hoa.)
- 2 孩子们在院子里玩耍。 (Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
- 3 奶奶坐在院子里晒太阳。 (Bà ngồi trong sân tắm nắng.)
- 4 这个院子很安静,适合休息。 (Sân này rất yên tĩnh, thích hợp để nghỉ ngơi.)
- 5 他们把院子打扫得很干净。 (Họ đã dọn dẹp sân rất sạch sẽ.)
- 6 院子里的树长得很高。 (Cây trong sân mọc rất cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản