Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 院长

院长

yuàn zhǎng

HSK 4

Nghĩa

  • viện trưởng
  • trưởng khoa

Định nghĩa

指医院、研究院、学院等机构的最高负责人。

Người đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý của bệnh viện, viện nghiên cứu, học viện, trường chuyên ngành trong đại học, v.v.

Cách dùng

用于称呼或指代这些机构的负责人,多用于正式场合,也可作为称呼语。

Được dùng để gọi hoặc chỉ người đứng đầu của các cơ quan này, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cũng có thể dùng như một cách xưng hô.

Ví dụ

  • 1 他是我们医院的院长。 (Ông ấy là viện trưởng bệnh viện của chúng tôi.)
  • 2 院长在会议室里开会。 (Viện trưởng đang họp trong phòng họp.)
  • 3 这所大学的医学院院长是一位著名的教授。 (Trưởng khoa Y của trường đại học này là một giáo sư nổi tiếng.)
  • 4 院长亲自为病人做了手术。 (Viện trưởng đã tự mình phẫu thuật cho bệnh nhân.)
  • 5 这位院长在国际学术界很有名。 (Viện trưởng này rất nổi tiếng trong giới học thuật quốc tế.)
  • 6 医院院长决定引进新设备。 (Viện trưởng bệnh viện quyết định nhập thiết bị mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome