Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 除

除

chú

HSK 6

Nghĩa

  • trừ
  • loại bỏ

Định nghĩa

“除”是一个多义字。主要意思包括:1)去掉,消除;2)算术运算中的除法;3)介词,表示排除、不计在内,相当于“除了”;4)另外,还有(常用于“除此以外”)。

“除” là một từ đa nghĩa. Nghĩa chính gồm: 1) loại bỏ, xóa bỏ; 2) phép chia trong toán học; 3) giới từ, biểu thị loại trừ, không tính vào, tương đương với “除了”; 4) ngoài ra, còn (thường dùng trong “除此以外”).

Cách dùng

“除”常用作动词和介词。作动词时,表示去掉、消除,如“除名”(除去名分)、“除害”(消除祸害)。作介词时,表示排除或补充,常构成“除了……以外”的句式,表示“不计算在内”或“除了这个还有别的”。在数学中,“除”表示除法,例如“6除以3等于2”。注意“除”在越南语中的汉越音为“trừ”,但意义不完全对应,请按中文语境理解。

“除” thường được dùng làm động từ và giới từ. Khi làm động từ, biểu thị loại bỏ, xóa bỏ, ví dụ “除名” (loại khỏi danh sách), “除害” (diệt trừ tai họa). Khi làm giới từ, biểu thị loại trừ hoặc bổ sung, thường tạo thành cấu trúc “除了……以外”, biểu thị “không tính vào” hoặc “ngoài cái này còn có cái khác”. Trong toán học, “除” biểu thị phép chia, ví dụ “6除以3等于2”. Lưu ý “除” trong tiếng Việt có âm Hán Việt là “trừ”, nhưng nghĩa không hoàn toàn tương ứng, hãy hiểu theo ngữ cảnh tiếng Trung.

Ví dụ

  • 1 请把这个字从名单上除去。 (Xin hãy xóa chữ này khỏi danh sách.)
  • 2 十除以二等于五。 (Mười chia hai bằng năm.)
  • 3 除了他,其他人都到了。 (Ngoài anh ấy ra, mọi người khác đều đã đến.)
  • 4 除此以外,我还想买一本书。 (Ngoài cái này ra, tôi còn muốn mua một quyển sách.)
  • 5 他被学校除名了。 (Anh ấy đã bị nhà trường khai trừ tên.)
  • 6 这个办法可以除根。 (Cách này có thể trừ tận gốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome