除了
chú le
Nghĩa
- ngoài ... ra
- trừ
Định nghĩa
介词,表示排除或补充说明。用于引入一个被排除在外或额外添加的人或事物。
Giới từ, biểu thị sự loại trừ hoặc bổ sung. Dùng để đưa vào một người hoặc sự vật bị loại trừ hoặc được thêm vào ngoài ra.
Cách dùng
“除了”后面可以接名词、代词、动词短语或小句。常见用法包括:1. “除了…(以外),…都…”表示排除,意为“在某个范围之外”;2. “除了…(以外),…还/也…”表示补充,意为“在某个基础之上再有”;3. “除了…之外”正式用法,常与“以外”互换。注意不要与越南语中的汉越词混淆,其含义为“除外、排除”。
Sau "除了" có thể là danh từ, đại từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. Các cách dùng thường gặp: 1. "除了…(以外),…都…" biểu thị loại trừ, nghĩa là "ngoài phạm vi nào đó"; 2. "除了…(以外),…还/也…" biểu thị bổ sung, nghĩa là "ngoài cái này ra còn có thêm"; 3. "除了…之外" là cách dùng trang trọng, thường hoán đổi với "以外". Cần chú ý không nhầm với từ Hán Việt trong tiếng Việt, ý nghĩa là "ngoại trừ, loại trừ".
Ví dụ
- 1 除了他,我们都去了。 (Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều đã đi.)
- 2 除了中文,我还会说英语。 (Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn có thể nói tiếng Anh.)
- 3 除了学习,他什么也不做。 (Ngoài việc học ra, anh ấy chẳng làm gì khác.)
- 4 除了天气不好以外,这次旅行还是很愉快的。 (Ngoài thời tiết không tốt ra, chuyến đi này vẫn rất vui vẻ.)
- 5 除了你,没人知道这件事。 (Ngoài bạn ra, không ai biết chuyện này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản