除去
chú qù
Nghĩa
- loại bỏ
- ngoại trừ
Định nghĩa
除去是一个多义词:1. 表示“除了,不包括”的意思,相当于“除了…以外”;2. 表示“去掉,消除”的意思。
Từ '除去' là từ đa nghĩa: 1. Nghĩa là 'ngoài ra, không bao gồm', tương đương với 'trừ... ra'; 2. Nghĩa là 'loại bỏ, xóa bỏ'.
Cách dùng
当表示“除了”时,常用于列举排除的情况,后面常跟“以外”、“之外”等;当表示“去掉”时,动词,后面接宾语,强调把某事物去除。
Khi mang nghĩa 'ngoài ra', thường dùng để liệt kê trường hợp loại trừ, sau thường có '以外', '之外'; khi mang nghĩa 'loại bỏ', là động từ, theo sau là tân ngữ, nhấn mạnh việc loại bỏ sự việc nào đó.
Ví dụ
- 1 除去李明以外,大家都到了。 (Ngoài Lý Minh ra, mọi người đều đã đến.)
- 2 这个方案除去成本,还能赚不少钱。 (Phương án này sau khi trừ chi phí, vẫn có thể kiếm được nhiều tiền.)
- 3 为了除去衣服上的污渍,她用了一些洗衣粉。 (Để loại bỏ vết bẩn trên quần áo, cô ấy đã dùng một ít bột giặt.)
- 4 除去这些干扰因素,问题就简单多了。 (Loại bỏ những yếu tố gây nhiễu này, vấn đề sẽ đơn giản hơn nhiều.)
- 5 除去周末,我们只剩下三天时间准备。 (Ngoài cuối tuần ra, chúng ta chỉ còn ba ngày để chuẩn bị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản