Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 除夕

除夕

Chú xī

HSK 5

Nghĩa

  • đêm giao thừa

Định nghĩa

农历一年最后一天的夜晚,也指这一天。

Đêm cuối cùng của năm âm lịch, cũng chỉ cả ngày cuối năm đó.

Cách dùng

除夕是春节前夜,家人团聚,吃年夜饭,守岁。也常用于指代这一天或这个夜晚。

Đêm giao thừa là đêm trước Tết Nguyên đán, gia đình sum họp, ăn bữa cơm tất niên và thức đón năm mới. Cũng được dùng để chỉ cả ngày hoặc đêm đó.

Ví dụ

  • 1 除夕晚上,我们全家一起吃年夜饭。 (Đêm giao thừa, cả nhà chúng tôi cùng ăn bữa cơm tất niên.)
  • 2 除夕夜,人们放烟花庆祝新年的到来。 (Đêm giao thừa, mọi người bắn pháo hoa chào đón năm mới.)
  • 3 除夕这一天,家家户户都贴春联。 (Trong ngày giao thừa, nhà nhà đều dán câu đối đỏ.)
  • 4 我们在除夕夜看春节联欢晚会。 (Chúng tôi xem Gala mừng xuân vào đêm giao thừa.)
  • 5 除夕团圆饭是中国人最重要的晚餐。 (Bữa cơm đoàn viên đêm giao thừa là bữa tối quan trọng nhất của người Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome