Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 除外

除外

chú wài

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngoại trừ
  • không tính

Định nghĩa

除开,不计算在内;表示排除某个对象或情况。

Trừ ra, không tính vào; biểu thị việc loại trừ một đối tượng hoặc tình huống nào đó.

Cách dùng

常用于“除了……除外”或单独使用,放在名词或动词之后,表示“不包括在内”或“例外”。

Thường dùng trong cấu trúc “除了……除外” hoặc dùng độc lập, đặt sau danh từ hoặc động từ, biểu thị “không bao gồm” hoặc “ngoại lệ”.

Ví dụ

  • 1 这个问题除外,其他都可以商量。 (Vấn đề này để riêng ra, những cái khác đều có thể bàn bạc.)
  • 2 这里所有书都借给你,这本字典除外。 (Tất cả sách ở đây đều cho bạn mượn, trừ cuốn từ điển này ra.)
  • 3 大家都要参加考试,请假的人除外。 (Mọi người đều phải thi, trừ những người xin nghỉ.)
  • 4 路费除外,你还要考虑住宿费。 (Ngoài tiền xe ra, bạn còn phải tính cả tiền nhà trọ.)
  • 5 除了他,其他人我都通知了,他除外。 (Ngoài anh ấy ra, tôi đã báo cho tất cả mọi người, anh ấy là ngoại lệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản