Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 除非

除非

chú fēi

HSK 6

Nghĩa

  • trừ phi

Định nghĩa

表示唯一的条件,相当于“只有”,常与“才”、“否则”等搭配使用。

Biểu thị điều kiện duy nhất, tương đương với “chỉ khi”, thường dùng kết hợp với “才” (mới), “否则” (nếu không) v.v.

Cách dùng

用于复句,引出必要条件。后面常接“才”表示结果,或者接“否则”表示若不满足该条件将产生的后果。也可以单独使用,表示“除了……之外”。

Dùng trong câu phức, nêu điều kiện cần thiết. Phía sau thường có “才” (mới) để chỉ kết quả, hoặc “否则” (nếu không) để chỉ hậu quả nếu không thỏa điều kiện. Cũng có thể dùng độc lập, nghĩa là “trừ ... ra”.

Ví dụ

  • 1 除非你亲自去,否则他不会原谅你。 (Trừ khi bạn đích thân đến, nếu không anh ấy sẽ không tha thứ cho bạn.)
  • 2 除非下雨,我们明天就去爬山。 (Trừ khi trời mưa, ngày mai chúng tôi sẽ đi leo núi.)
  • 3 这件事除非你帮忙,才能完成。 (Việc này chỉ khi bạn giúp mới có thể hoàn thành.)
  • 4 除非他亲口承认,否则我不相信。 (Trừ phi anh ta tự miệng thừa nhận, nếu không tôi không tin.)
  • 5 除非你努力学习,否则很难通过考试。 (Trừ khi bạn học hành chăm chỉ, nếu không rất khó đỗ kỳ thi.)
  • 6 除非有特殊情况,否则会议照常进行。 (Trừ khi có tình huống đặc biệt, nếu không cuộc họp vẫn diễn ra bình thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome