Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陨石

陨石

yǔn shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiên thạch

Định nghĩa

陨石是从太空经过大气层后未被完全燃烧而坠落到地球表面的岩石或金属物质。

Thiên thạch là đá hoặc kim loại từ không gian xuyên qua khí quyển mà không bị đốt cháy hoàn toàn và rơi xuống bề mặt Trái Đất.

Cách dùng

陨石”通常用作名词,指来自太空的天然物体,在科学、天文学和日常话题中使用。

陨石” thường được dùng như danh từ, chỉ vật thể tự nhiên từ không gian, được sử dụng trong khoa học, thiên văn học và chủ đề hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 科学家在研究一块来自火星的陨石。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một thiên thạch đến từ sao Hỏa.)
  • 2 这块陨石是在沙漠中被发现的。 (Thiên thạch này được tìm thấy trong sa mạc.)
  • 3 博物馆里展出了一块巨大的陨石。 (Bảo tàng đang trưng bày một thiên thạch khổng lồ.)
  • 4 据估计,每天有数千吨陨石坠入地球。 (Người ta ước tính mỗi ngày có hàng nghìn tấn thiên thạch rơi xuống Trái Đất.)
  • 5 他收藏了许多陨石碎片。 (Anh ấy sưu tầm nhiều mảnh vỡ thiên thạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản