险
xiǎn
Nghĩa
- nguy hiểm
Định nghĩa
指可能遭受的伤害、损失或危险;也指地势险要或人心险恶。
Nguy cơ bị tổn hại, mất mát hoặc nguy hiểm có thể gặp phải; cũng chỉ địa hình hiểm trở hoặc lòng người nham hiểm.
Cách dùng
用作名词或形容词。作名词时表示危险或风险;作形容词时形容地势险要、情况危急或人阴险。常用于“危险”“险情”“险要”“阴险”等词中。
Dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ biểu thị nguy hiểm hoặc rủi ro; khi là tính từ miêu tả địa hình hiểm trở, tình huống nguy cấp hoặc người nham hiểm. Thường dùng trong các từ như 'nguy hiểm', 'tình huống nguy hiểm', 'hiểm yếu', 'nham hiểm'.
Ví dụ
- 1 前面很危险,小心! (Phía trước rất nguy hiểm, cẩn thận!)
- 2 这次登山充满了险情。 (Chuyến leo núi này đầy rẫy những tình huống nguy hiểm.)
- 3 这座山地形险要,易守难攻。 (Ngọn núi này địa hình hiểm yếu, dễ thủ khó công.)
- 4 他为人阴险,不值得信任。 (Anh ta là người nham hiểm, không đáng tin cậy.)
- 5 他侥幸脱险,安然无恙。 (Anh ấy may mắn thoát nạn, bình yên vô sự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.