Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陪

陪

péi

HSK 4

Nghĩa

  • đi cùng
  • bầu bạn

Định nghĩa

陪伴,和某人一起做某事。

Đi cùng, ở bên cạnh ai đó để làm việc gì đó.

Cách dùng

常作动词,后接人作宾语,表示陪同某人。也可以说‘陪伴’来表示陪伴的行为。

Thường dùng làm động từ, sau nó là tân ngữ chỉ người, biểu thị việc đi cùng ai đó. Cũng có thể nói '陪伴' để chỉ hành động bầu bạn.

Ví dụ

  • 1 我陪你去看电影。(Tôi đi cùng bạn xem phim.)
  • 2 他每天陪孩子做作业。(Anh ấy mỗi ngày bên cạnh con làm bài tập.)
  • 3 周末我陪妈妈逛街。(Cuối tuần tôi đi cùng mẹ đi mua sắm.)
  • 4 你愿意陪我聊聊吗?(Bạn có muốn ở bên cạnh tôi nói chuyện không?)
  • 5 她生病了,我陪她去医院。(Cô ấy bị bệnh, tôi đưa cô ấy đến bệnh viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome