陪伴
péi bàn
Nghĩa
- đi cùng
- bầu bạn
Định nghĩa
随同做伴,表示在一起给予支持或安慰。
Cùng ở bên cạnh, đồng hành với ai đó, thể hiện sự hỗ trợ hoặc an ủi.
Cách dùng
通常作动词,后面接宾语,表示陪伴某人;也可作名词,指陪伴的行为或伙伴。
Thường dùng như động từ, sau đó là tân ngữ, chỉ việc đồng hành cùng ai đó; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi hoặc người bạn đồng hành.
Ví dụ
- 1 感谢你一直陪伴在我身边。(Cảm ơn bạn luôn ở bên tôi.)
- 2 他陪伴母亲去看病。(Anh ấy cùng mẹ đi khám bệnh.)
- 3 这本书是我最好的陪伴。(Cuốn sách này là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi.)
- 4 在孤独的时候,音乐给了我陪伴。(Khi cô đơn, âm nhạc đã cho tôi sự bầu bạn.)
- 5 我希望能有更多时间陪伴家人。(Tôi hy vọng có nhiều thời gian hơn để ở bên gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.