Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陪同

陪同

péi tóng

HSK 6

Nghĩa

  • đi cùng
  • tháp tùng

Định nghĩa

陪伴;伴随;随同(某人)一起活动。

Đi cùng, tháp tùng, hộ tống ai đó trong hoạt động.

Cách dùng

‘陪同’ 一般作动词,后面常接人,表示陪伴某人一起做某事;也可作名词,指陪同的人员。

‘陪同’ thường dùng như động từ, theo sau thường là người, biểu thị cùng đi với ai đó làm việc gì; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ người đi cùng.

Ví dụ

  • 1 我陪同他去参观博物馆。 (Tôi đi cùng anh ấy tham quan bảo tàng.)
  • 2 她陪同母亲去医院看病。 (Cô ấy đi cùng mẹ đến bệnh viện khám bệnh.)
  • 3 领导由秘书陪同访问了工厂。 (Lãnh đạo do thư ký tháp tùng đã đến thăm nhà máy.)
  • 4 这次出差,他负责陪同客户。 (Chuyến công tác này, anh ấy phụ trách tháp tùng khách hàng.)
  • 5 在陪同人员的引导下,我们参观了校园。 (Dưới sự dẫn dắt của nhân viên đi cùng, chúng tôi đã tham quan trường học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome