Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陶冶

陶冶

táo yě

HSK 7–9

Nghĩa

  • hun đúc
  • bồi dưỡng tâm hồn

Định nghĩa

指通过艺术、文化、环境等的影响,使人的思想、品格、情操等得到培养和提高。

Chỉ việc thông qua ảnh hưởng của nghệ thuật, văn hóa, môi trường, v.v., làm cho tư tưởng, phẩm cách, tình cảm của con người được bồi dưỡng và nâng cao.

Cách dùng

常用作动词,宾语多为“情操”、“性情”、“心灵”等抽象名词,强调通过潜移默化的影响使人的精神层面得到提升。多用于书面语和正式场合。

Thường dùng như động từ, tân ngữ thường là các danh từ trừu tượng như "tình cảm", "tính tình", "tâm hồn", nhấn mạnh việc thông qua ảnh hưởng ngấm dần để nâng cao tầng diện tinh thần của con người. Hay dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 通过欣赏古典音乐,可以陶冶人的情操。 (Thưởng thức âm nhạc cổ điển có thể bồi dưỡng tình cảm của con người.)
  • 2 读书可以陶冶性情,使人变得沉静。 (Đọc sách có thể trau dồi tính tình, khiến con người trở nên trầm tĩnh.)
  • 3 在大自然中散步,能够陶冶心灵,放松身心。 (Đi dạo giữa thiên nhiên có thể nuôi dưỡng tâm hồn, thư giãn cơ thể và tâm trí.)
  • 4 学习书法不仅能陶冶情操,还能锻炼耐心。 (Học thư pháp không chỉ bồi dưỡng tâm hồn mà còn rèn luyện tính kiên nhẫn.)
  • 5 艺术教育对于陶冶学生的审美情趣很有帮助。 (Giáo dục nghệ thuật rất hữu ích cho việc bồi dưỡng sở thích thẩm mỹ của học sinh.)
  • 6 他的业余爱好是养花,这使他陶冶了性情。 (Sở thích ngoài giờ của anh ấy là trồng hoa, điều này giúp anh ấy trau dồi tính tình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản