陶瓷
táo cí
Nghĩa
- gốm sứ
Định nghĩa
陶瓷是陶器和瓷器的总称,是用黏土等原料经过成型、干燥、烧制而成的制品。包括陶器、瓷器和炻器等。
Gốm sứ là tên gọi chung của đồ gốm và đồ sứ, là sản phẩm được chế tạo từ đất sét và các nguyên liệu khác qua các công đoạn tạo hình, sấy khô và nung. Bao gồm đồ gốm, đồ sứ và đồ đá (stoneware).
Cách dùng
陶瓷这个词通常用于指代用泥土烧制的器物,既可以指传统的工艺品,也指现代工业用的陶瓷材料。在中文里,陶瓷可以作为名词使用,也可以作为修饰语,如“陶瓷艺术”、“陶瓷餐具”等。注意在越南语中“gốm sứ”是直接的对应词,但不要将每个汉字单独翻译。
Từ "陶瓷" thường dùng để chỉ các vật dụng được nung từ đất sét, có thể dùng để chỉ đồ thủ công truyền thống, cũng có thể chỉ vật liệu gốm sứ trong công nghiệp hiện đại. Trong tiếng Trung, "陶瓷" có thể dùng như danh từ, hoặc dùng như định ngữ, ví dụ "陶瓷艺术" (nghệ thuật gốm sứ), "陶瓷餐具" (bộ đồ ăn bằng gốm sứ). Lưu ý tiếng Việt có từ tương đương là "gốm sứ", không nên dịch từng chữ.
Ví dụ
- 1 这家商店出售各种精美的陶瓷工艺品。 (Cửa hàng này bán nhiều loại đồ thủ công mỹ nghệ bằng gốm sứ tinh xảo.)
- 2 景德镇是中国著名的陶瓷之都。 (Cảnh Đức Trấn là thủ đô gốm sứ nổi tiếng của Trung Quốc.)
- 3 陶瓷餐具比塑料餐具更环保。 (Bộ đồ ăn bằng gốm sứ thân thiện với môi trường hơn bộ đồ ăn bằng nhựa.)
- 4 这种陶瓷材料具有很高的硬度和耐热性。 (Loại vật liệu gốm sứ này có độ cứng và khả năng chịu nhiệt rất cao.)
- 5 他收藏了许多古代陶瓷。 (Anh ấy sưu tầm nhiều đồ gốm sứ cổ.)
- 6 陶瓷艺术在中国有着悠久的历史。 (Nghệ thuật gốm sứ có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản