陶醉
táo zuì
Nghĩa
- say sưa
- đắm chìm
Định nghĩa
形容沉醉于某种美好的事物或境界,心里非常愉快、满足。
Diễn tả sự đắm chìm trong một sự vật hoặc cảnh giới tốt đẹp nào đó, trong lòng rất vui sướng, thỏa mãn.
Cách dùng
作动词或形容词使用,常用于“陶醉于……”或“令人陶醉”的结构,表示被某种美好事物深深吸引,沉浸其中。多用于描述自然景色、音乐、艺术等带来的愉悦感受。
Được dùng như động từ hoặc tính từ, thường trong cấu trúc "陶醉于……" hoặc "令人陶醉", biểu thị bị hấp dẫn sâu sắc bởi một điều gì đó tốt đẹp, đắm chìm trong đó. Thường dùng để miêu tả cảm giác vui sướng do phong cảnh thiên nhiên, âm nhạc, nghệ thuật mang lại.
Ví dụ
- 1 他陶醉在美妙的音乐中,忘记了时间的流逝。 (Anh ấy say sưa trong âm nhạc tuyệt diệu, quên cả thời gian trôi qua.)
- 2 这美丽的风景令人陶醉。 (Phong cảnh đẹp đẽ này khiến người ta say mê.)
- 3 她陶醉于成功的喜悦之中。 (Cô ấy chìm đắm trong niềm vui thành công.)
- 4 那幅画的艺术魅力让我深深陶醉。 (Sức hút nghệ thuật của bức tranh đó khiến tôi vô cùng say mê.)
- 5 我们一边品尝美酒,一边陶醉在夕阳的余晖里。 (Chúng tôi vừa thưởng thức rượu ngon, vừa say sưa trong ánh nắng chiều tà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.