陷入
xiàn rù
Nghĩa
- rơi vào
- sa vào
Định nghĩa
“陷入”指进入某种不利的、难以摆脱的境地或状态,也可指深深地进入某种精神活动。
"陷入" có nghĩa là rơi vào một hoàn cảnh hay trạng thái bất lợi, khó thoát ra, hoặc đắm chìm sâu vào một hoạt động tinh thần nào đó.
Cách dùng
作动词,常带宾语,宾语多为表示状态、处境、情绪或思维活动的词语。例如:陷入困境、陷入沉思、陷入危机。在句中可作谓语,也可带补语。
Là động từ, thường có tân ngữ, tân ngữ thường là các từ chỉ trạng thái, hoàn cảnh, cảm xúc hoặc hoạt động tư duy. Ví dụ: lâm vào khó khăn, chìm trong suy tư, lâm vào khủng hoảng. Trong câu có thể làm vị ngữ, cũng có thể kèm bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 公司陷入了严重的财务危机。 (Công ty rơi vào cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.)
- 2 他陷入了沉思,一句话也不说。 (Anh ấy chìm vào suy tư, không nói một lời nào.)
- 3 不要陷入不必要的争论。 (Đừng sa vào những cuộc tranh cãi không cần thiết.)
- 4 她陷入了痛苦的回忆中。 (Cô ấy chìm vào những hồi ức đau khổ.)
- 5 谈判陷入了僵局。 (Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.)
- 6 他因赌博而陷入了困境。 (Anh ta vì cờ bạc mà lâm vào cảnh khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản