Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陷害

陷害

xiàn hài

HSK 7–9

Nghĩa

  • hãm hại
  • vu oan

Định nghĩa

设计害人,使别人陷入不利或犯罪的地步,常用虚假证据或阴谋。

Bày mưu hại người, khiến người khác rơi vào tình thế bất lợi hoặc bị coi là phạm tội, thường dùng bằng chứng giả hoặc âm mưu.

Cách dùng

通常用于描述故意用不实之词或伪造证据来使人受到冤枉或处罚。常用结构:陷害 + 人。

Thường dùng để mô tả việc cố ý dùng lời nói không đúng sự thật hoặc bằng chứng giả để khiến người khác bị oan hoặc bị trừng phạt. Cấu trúc thường gặp: hãm hại + người.

Ví dụ

  • 1 他想尽办法陷害同事。 (Anh ta dùng mọi cách để hãm hại đồng nghiệp.)
  • 2 她被陷害偷了公司的钱。 (Cô ấy bị hãm hại là trộm tiền của công ty.)
  • 3 这些人企图用伪证陷害无辜者。 (Những kẻ này âm mưu dùng bằng chứng giả để hãm hại người vô tội.)
  • 4 不要相信他的话,他是在陷害你。 (Đừng tin lời anh ta, anh ta đang gài bẫy bạn.)
  • 5 历史上有很多忠臣被陷害致死的例子。 (Trong lịch sử có rất nhiều ví dụ về những trung thần bị hãm hại đến chết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản