陷阱
xiàn jǐng
Nghĩa
- cạm bẫy
- bẫy
Định nghĩa
陷阱指用来诱捕动物或人的坑或计谋,也比喻害人的圈套。
Cạm bẫy dùng để bẫy động vật hoặc con người, cũng ví von là âm mưu hại người.
Cách dùng
常用于指具体的捕猎装置,或比喻生活中的骗局、危险处境。
Thường dùng để chỉ thiết bị săn bắt cụ thể, hoặc ví von về cạm bẫy, tình huống nguy hiểm trong cuộc sống.
Ví dụ
- 1 猎人设下陷阱捕捉野兽。 (Thợ săn đặt bẫy để bắt thú rừng.)
- 2 他在生意上遇到了一个陷阱。 (Anh ta gặp phải một cái bẫy trong kinh doanh.)
- 3 不要轻信陌生人,小心陷阱。 (Đừng tin người lạ, cẩn thận bẫy.)
- 4 这些便宜货可能是个陷阱。 (Những món hàng rẻ này có thể là một cái bẫy.)
- 5 我们掉进了敌人设下的陷阱。 (Chúng tôi rơi vào bẫy do kẻ địch giăng ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.