Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 隆重

隆重

lóng zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • long trọng
  • trọng thể

Định nghĩa

形容场面盛大、庄重,气氛热烈。

Diễn tả cảnh tượng hoành tráng, trang nghiêm, không khí náo nhiệt.

Cách dùng

常用来形容典礼、仪式、会议、欢迎等正式场合,表示重视和庄重。

Thường dùng để miêu tả các dịp chính thức như lễ kỷ niệm, nghi thức, hội nghị, chào đón, biểu thị sự coi trọng và trang nghiêm.

Ví dụ

  • 1 学校举行了隆重的开学典礼。 (Trường học tổ chức lễ khai giảng long trọng.)
  • 2 国家主席在北京隆重欢迎外国元首。 (Chủ tịch nước long trọng chào đón nguyên thủ nước ngoài tại Bắc Kinh.)
  • 3 这个电影的首映式办得非常隆重。 (Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim này được tổ chức rất long trọng.)
  • 4 他们隆重地庆祝了公司成立十周年。 (Họ đã long trọng kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.)
  • 5 婚礼虽然简单,但气氛很隆重。 (Tuy đám cưới đơn giản nhưng không khí rất trang trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản