Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 随

随

suí

HSK 5

Nghĩa

  • theo
  • tùy theo

Định nghĩa

随”有跟随、顺从、任凭、顺便、随意等意思。也可作介词,表示“随着”或“根据”。

“随” có nghĩa là đi theo, thuận theo, mặc cho, tiện thể, tùy ý. Cũng có thể dùng như giới từ, biểu thị “theo” hoặc “căn cứ vào”.

Cách dùng

“随”作动词时表示跟随或顺从,如“跟随”;作介词时表示“随着”或“依照”,如“随你”;作副词时表示随意、随便,如“随口”。在口语中常用“随便”表示随意。

“随” khi là động từ biểu thị đi theo hoặc thuận theo, như “跟随”; khi là giới từ biểu thị “theo” hoặc “theo như”, như “随你”; khi là phó từ biểu thị tùy ý, tùy tiện, như “随口”. Trong khẩu ngữ thường dùng “随便” để chỉ tùy ý.

Ví dụ

  • 1 我随他去北京。 (Tôi đi theo anh ấy đến Bắc Kinh.)
  • 2 随你怎么说,我不在乎。 (Dù anh nói gì, tôi cũng không quan tâm.)
  • 3 他随手关上了门。 (Anh ấy tiện tay đóng cửa lại.)
  • 4 随天气的变化,气温越来越低。 (Theo sự thay đổi của thời tiết, nhiệt độ ngày càng thấp.)
  • 5 我随便吃了点东西。 (Tôi ăn đại một chút gì đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome