Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 随便

随便

suí biàn

HSK 4

Nghĩa

  • tùy ý
  • tùy tiện

Định nghĩa

随便是一个多义词,表示不加限制、任意、随意;也可以表示“无论”“不管”等。在口语中常用来表示“听便”“随你的便”等意思。

"随便" là từ đa nghĩa, biểu thị không hạn chế, tùy ý, tùy tiện; cũng có thể biểu thị "bất kể", "không quan tâm". Trong khẩu ngữ thường dùng để biểu thị "tùy bạn", "tùy ý bạn" v.v.

Cách dùng

随便常用于口语和书面语,作为形容词表示“随意、不讲究”;作为连词表示“无论”;在对话中单独使用表示“听便”。注意它和越南语中的“tùy tiện”含义有所不同,越南语“tùy tiện”往往带有贬义,而中文“随便”多为中性或褒义。

"随便" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, như tính từ biểu thị "tùy ý, không câu nệ"; như liên từ biểu thị "bất kể"; trong đối thoại dùng độc lập biểu thị "tùy bạn". Lưu ý nó khác với từ "tùy tiện" trong tiếng Việt, "tùy tiện" thường mang nghĩa xấu, còn "随便" trong tiếng Trung thường trung tính hoặc tích cực.

Ví dụ

  • 1 他这个人很随便,穿衣服不讲究。 (Anh ấy là người khá tùy tiện, ăn mặc không câu nệ.)
  • 2 你想吃什么?随便吧! (Bạn muốn ăn gì? Tùy bạn thôi!)
  • 3 随便你做什么,我都支持你。 (Dù bạn làm gì, tôi đều ủng hộ bạn.)
  • 4 他随便翻了翻书,没有仔细看。 (Anh ấy lật qua loa cuốn sách, không xem kỹ.)
  • 5 这里很随便,不用太拘束。 (Ở đây rất thoải mái, không cần quá câu nệ.)
  • 6 随便拿一个吧,都一样。 (Cứ lấy một cái đi, đều giống nhau cả thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome