随即
suí jí
Nghĩa
- ngay sau đó
- lập tức
Định nghĩa
表示紧接着某个动作或情况发生,指时间上非常接近,相当于“立刻”、“马上”。
Diễn tả việc xảy ra ngay sau một hành động hoặc tình huống nào đó, chỉ sự gần nhau về mặt thời gian, tương đương với “lập tức”, “ngay lập tức”.
Cách dùng
通常用作副词,用于连接两个动作或事件,表示后一个动作或事件紧跟前一个发生。多用于书面语或正式场合,带有叙述性。
Thường được dùng như phó từ, để nối hai hành động hoặc sự kiện, biểu thị hành động hoặc sự kiện sau xảy ra ngay sau hành động hoặc sự kiện trước. Được dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính tường thuật.
Ví dụ
- 1 他听到这个消息,随即赶到了现场。 (Anh ấy nghe tin này, lập tức đến hiện trường.)
- 2 会议结束,随即开始了分组讨论。 (Cuộc họp kết thúc, ngay sau đó bắt đầu thảo luận nhóm.)
- 3 她走进房间,随即关上了门。 (Cô ấy bước vào phòng, liền đóng cửa lại.)
- 4 他递交了辞呈,随即离开了公司。 (Anh ấy nộp đơn từ chức, lập tức rời khỏi công ty.)
- 5 雨停了,随即天空出现了彩虹。 (Mưa tạnh, ngay sau đó bầu trời xuất hiện cầu vồng.)
- 6 他打开电脑,随即开始工作。 (Anh ấy mở máy tính, liền bắt đầu làm việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.