随后
suí hòu
Nghĩa
- sau đó
- ngay sau đó
Định nghĩa
表示紧接着某个动作或事件之后发生。
Diễn tả sự việc xảy ra ngay sau một hành động hoặc sự kiện nào đó.
Cách dùng
多用于连接两个动作或事件,表示时间上的先后关系,常放在后一个分句的开头。
Thường dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện, biểu thị quan hệ trước sau về mặt thời gian, thường đặt ở đầu mệnh đề sau.
Ví dụ
- 1 他先回家了,随后我也离开了。 (Anh ấy về nhà trước, sau đó tôi cũng rời đi.)
- 2 会议结束了,随后大家陆续走出会议室。 (Cuộc họp kết thúc, sau đó mọi người lần lượt ra khỏi phòng họp.)
- 3 她看到消息后,随后回复了一个微笑。 (Cô ấy nhìn thấy tin nhắn, sau đó trả lời bằng một nụ cười.)
- 4 首先进行理论考试,随后是实践操作。 (Trước tiên là thi lý thuyết, sau đó là thực hành.)
- 5 他放下电话,随后陷入了沉思。 (Anh ấy đặt điện thoại xuống, sau đó chìm vào suy nghĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản