Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 随处可见

随处可见

suí chù kě jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đâu đâu cũng thấy
  • khắp nơi đều có

Định nghĩa

到处都可以看见。形容数量多或范围广。

Nghĩa là ở đâu cũng có thể thấy được. Miêu tả số lượng nhiều hoặc phạm vi rộng.

Cách dùng

通常用作谓语、定语,常与“在”连用,表示某事物在大多数地方都存在,比较常见。多用于书面语或正式场合。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, hay kết hợp với "在" để chỉ sự vật tồn tại ở hầu hết mọi nơi, khá phổ biến. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 在城市里,高楼大厦随处可见。 (Ở thành phố, nhà cao tầng có thể thấy ở khắp nơi.)
  • 2 这种花在春天随处可见。 (Loài hoa này vào mùa xuân có thể thấy ở khắp nơi.)
  • 3 他的作品在各大书店随处可见。 (Tác phẩm của anh ấy có thể thấy ở khắp các nhà sách lớn.)
  • 4 现在,手机已经成为随处可见的日用品。 (Ngày nay, điện thoại di động đã trở thành vật dụng hàng ngày có thể thấy ở khắp nơi.)
  • 5 关于这个问题的讨论随处可见。 (Cuộc thảo luận về vấn đề này có thể thấy ở khắp nơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản