Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 随心所欲

随心所欲

suí xīn suǒ yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tùy thích
  • muốn gì làm nấy

Định nghĩa

随心所欲:指随着自己的意思,想干什么就干什么。

随心所欲: chỉ việc làm theo ý muốn của mình, muốn làm gì thì làm.

Cách dùng

这个成语常用来形容人做事不受约束,按照自己的意愿行事。有时也带有贬义,指过于任性。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả việc một người làm việc không bị ràng buộc, hành động theo ý muốn của bản thân. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự quá tùy tiện.

Ví dụ

  • 1 随心所欲地花钱,从不考虑后果。 (Anh ta tiêu tiền tùy ý, không bao giờ nghĩ đến hậu quả.)
  • 2 在这个自由的国家,人们可以随心所欲地表达自己的想法。 (Ở đất nước tự do này, mọi người có thể thoải mái bày tỏ suy nghĩ của mình.)
  • 3 她不喜欢被约束,总是随心所欲地生活。 (Cô ấy không thích bị ràng buộc, luôn sống theo ý mình.)
  • 4 我们不能随心所欲地改变规则,必须遵守纪律。 (Chúng ta không thể tùy tiện thay đổi quy tắc, phải tuân thủ kỷ luật.)
  • 5 随心所欲地画了几笔,没想到竟然成了一幅杰作。 (Anh ta vẽ vài nét tùy hứng, không ngờ lại thành một kiệt tác.)
  • 6 做决定时不能随心所欲,要考虑大家的意见。 (Khi quyết định không thể tùy ý, cần xem xét ý kiến của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản