Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 随意

随意

suí yì

HSK 5

Nghĩa

  • tùy ý
  • tùy thích

Định nghĩa

随意:按照自己的意愿行事,不受限制;也指随便、不认真对待。

Tùy ý: làm theo ý muốn của mình, không bị giới hạn; cũng chỉ sự tùy tiện, không nghiêm túc.

Cách dùng

用于动词前作状语,表示行为不受约束、随便;也可单独使用表示“随便你”的意思。

Được dùng trước động từ như trạng ngữ, biểu thị hành vi không bị ràng buộc, tùy tiện; cũng có thể dùng độc lập với nghĩa 'tùy bạn'.

Ví dụ

  • 1 你可以随意选择喜欢的颜色。(Bạn có thể tùy ý chọn màu mình thích.)
  • 2 随意地翻了翻那本书。(Anh ấy tùy tiện lật qua cuốn sách đó.)
  • 3 这里的东西不能随意拿走。(Đồ đạc ở đây không thể tùy tiện lấy đi.)
  • 4 随意说了几句,没想到她当真了。(Tôi tùy tiện nói vài câu, không ngờ cô ấy tin thật.)
  • 5 你想怎么做就怎么做,随意吧。(Bạn muốn làm gì thì làm, tùy ý thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản