随手
suí shǒu
Nghĩa
- tiện tay
- thuận tay
Định nghĩa
随手,指顺手、顺便,不费事地做某事;也指随手一放,不经意的动作。
随手 có nghĩa là tiện tay, nhân tiện, làm việc gì đó một cách dễ dàng, không tốn công; cũng chỉ hành động tùy tiện, không cẩn thận.
Cách dùng
“随手”常用于表示顺手做某事,强调动作的随意性和便利性。也可以表示“随手一放”等不经意、草率的行为。在口语和书面语中都很常用。
“随手” thường dùng để diễn tả việc làm gì đó một cách tiện tay, nhấn mạnh sự tùy ý và thuận tiện của hành động. Cũng có thể biểu thị hành động đặt để tùy tiện, không cẩn thận. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 出门时随手把灯关掉。(Ra khỏi nhà thì tiện tay tắt đèn đi.)
- 2 他随手拿起一本书翻了起来。(Anh ấy tiện tay cầm một quyển sách lên lật xem.)
- 3 请不要随手乱扔垃圾。(Xin đừng vứt rác bừa bãi.)
- 4 她随手在纸上画了几笔。(Cô ấy tiện tay vẽ vài nét trên giấy.)
- 5 他把钥匙随手放在桌子上就走了。(Anh ấy để chìa khóa tùy tiện trên bàn rồi đi luôn.)
- 6 这个问题我可以随口回答,但让我想想。(Câu hỏi này tôi có thể trả lời một cách tùy miệng, nhưng để tôi suy nghĩ đã.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản