随时随地
suí shí suí dì
Nghĩa
- mọi lúc mọi nơi
Định nghĩa
表示在任何时间、任何地点,强调不受时间和地点的限制。
Chỉ bất kể thời gian nào, bất kể địa điểm nào, nhấn mạnh sự không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm.
Cách dùng
这是一个常用习语,通常放在动词前作状语,表示动作或状态在任何时间和地点都可以发生或存在。
Đây là một quán ngữ thông dụng, thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị hành động hoặc trạng thái có thể xảy ra hoặc tồn tại ở bất kỳ thời gian và địa điểm nào.
Ví dụ
- 1 你可以随时随地给我打电话。 (Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.)
- 2 现在有了手机,随时随地都能上网。 (Giờ đây có điện thoại di động, có thể lên mạng mọi lúc mọi nơi.)
- 3 他随时随地都在学习。 (Anh ấy học bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.)
- 4 这个应用让你随时随地掌握最新消息。 (Ứng dụng này giúp bạn nắm bắt tin tức mới nhất mọi lúc mọi nơi.)
- 5 警察随时随地保护人民的安全。 (Công an bảo vệ an toàn cho nhân dân bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.)
- 6 我们可以随时随地开始会议。 (Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản