随机
suí jī
Nghĩa
- ngẫu nhiên
Định nghĩa
表示没有特定规律或目的,不受控制地发生或选择。
Chỉ việc xảy ra hoặc lựa chọn không theo quy luật hay mục đích cụ thể, không kiểm soát được.
Cách dùng
在中文中,“随机”常用作形容词或副词,修饰名词或动词,表示事物发生的方式是不确定的、偶然的,或者表示程序中的随机性。例如:随机数、随机抽样、随机事件等。也可用于口语,表示“随便”的意思,但带有不确定性。
Trong tiếng Trung, "随机" thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị cách thức xảy ra của sự vật là không chắc chắn, ngẫu nhiên, hoặc chỉ tính ngẫu nhiên trong chương trình. Ví dụ: số ngẫu nhiên, lấy mẫu ngẫu nhiên, sự kiện ngẫu nhiên. Cũng có thể dùng trong khẩu ngữ với nghĩa "tùy tiện", nhưng mang sắc thái không chắc chắn.
Ví dụ
- 1 系统会随机生成一个密码。 (Hệ thống sẽ tạo ngẫu nhiên một mật khẩu.)
- 2 这次抽奖是随机抽取的,每个人都有机会。 (Lần rút thưởng này là rút ngẫu nhiên, mọi người đều có cơ hội.)
- 3 你别随机乱选,要仔细考虑。 (Đừng chọn bừa một cách ngẫu nhiên, phải cân nhắc kỹ.)
- 4 这些数据是随机抽样得到的。 (Những dữ liệu này có được từ việc lấy mẫu ngẫu nhiên.)
- 5 随机事件是不可预测的。 (Sự kiện ngẫu nhiên là không thể dự đoán trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.