Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 随着

随着

suí zhe

HSK 4

Nghĩa

  • cùng với
  • theo

Định nghĩa

表示伴随某种情况或时间的变化,另一事物也随之变化或发生。可作介词或连词。

Diễn tả sự đi kèm theo một tình huống hoặc sự thay đổi về thời gian, một sự vật khác cũng thay đổi hoặc xảy ra theo. Có thể làm giới từ hoặc liên từ.

Cách dùng

常作介词或连词,后接名词、动词短语或小句,表示“随着……而……”,引出伴随情况或变化的原因。多用于书面语和正式场合。

Thường dùng làm giới từ hoặc liên từ, sau đó là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị “theo... mà...”, đưa ra tình huống đi kèm hoặc nguyên nhân của sự thay đổi. Dùng nhiều trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 随着社会的发展,人们的生活水平提高了。 (Cùng với sự phát triển của xã hội, mức sống của con người đã được nâng cao.)
  • 2 随着天气变冷,树叶开始变黄。 (Theo thời tiết trở lạnh, lá cây bắt đầu vàng.)
  • 3 随着年龄的增长,他变得更加成熟。 (Cùng với sự trưởng thành của tuổi tác, anh ấy trở nên chín chắn hơn.)
  • 4 随着音乐的节奏,大家跳起舞来。 (Theo nhịp điệu của âm nhạc, mọi người nhảy múa.)
  • 5 随着科技的进步,我们的生活越来越方便。 (Cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, cuộc sống của chúng ta ngày càng tiện lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản