Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 随身

随身

suí shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mang theo người
  • tùy thân

Định nghĩa

随身携带或陪伴在身边。

to carry with one; to take along.

Cách dùng

多用于描述物品或事物随身携带,表示始终带在身边。

Often used to describe something that is carried along with one, implying it stays with the person.

Ví dụ

  • 1 我习惯随身带一把伞。 (I'm used to carrying an umbrella with me.)
  • 2 随身携带身份证件。 (Please carry your ID card with you.)
  • 3 这个随身听是他最喜欢的。 (This Walkman is his favorite.)
  • 4 随身行李不能超过10公斤。 (Carry-on luggage cannot exceed 10 kilograms.)
  • 5 随身带着一本笔记本。 (He carries a notebook with him.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản