隐形
yǐn xíng
Nghĩa
- tàng hình
- vô hình
Định nghĩa
指事物在外观上不可见,或被隐藏起来不被发觉;也可指某种技术或特性,如隐形飞机、隐形眼镜等。
Chỉ sự vật về mặt ngoại hình không thể nhìn thấy, hoặc bị che giấu không bị phát hiện; cũng có thể chỉ một kỹ thuật hoặc đặc tính nào đó, như máy bay tàng hình, kính áp tròng, v.v.
Cách dùng
多用作定语或谓语,形容物体或人在视觉上无法被察觉,也可比喻某种事物不显露出来。常见搭配有“隐形飞机”、“隐形眼镜”、“隐形贫困”等。
Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, miêu tả sự vật hoặc con người không thể bị nhận biết bằng thị giác, cũng có thể ví von một sự việc nào đó không lộ ra. Các cụm từ thường gặp có “máy bay tàng hình”, “kính áp tròng”, “nghèo ẩn hình”, v.v.
Ví dụ
- 1 这种战斗机具有隐形功能,能够避开雷达探测。 (Loại máy bay chiến đấu này có chức năng tàng hình, có thể tránh bị radar phát hiện.)
- 2 她戴着隐形眼镜,看起来和普通人一样。 (Cô ấy đeo kính áp tròng, trông giống người bình thường.)
- 3 隐形贫困人口是指那些看起来生活不错,实际上很穷的人。 (Người nghèo ẩn hình là những người trông có vẻ sống khá nhưng thực tế rất nghèo.)
- 4 这个问题一直隐形存在,直到现在才被发现。 (Vấn đề này vẫn tồn tại một cách ẩn giấu, mãi đến bây giờ mới bị phát hiện.)
- 5 在游戏中,角色可以隐形,从而躲避敌人的攻击。 (Trong trò chơi, nhân vật có thể tàng hình để tránh đòn tấn công của kẻ địch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản