Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 隐性

隐性

yǐn xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ẩn
  • tiềm ẩn

Định nghĩa

指事物所具有的、不明显、不容易直接察觉的性质或特征。例如:隐性基因、隐性成本等。

Chỉ tính chất hoặc đặc điểm của sự vật mà không rõ ràng, không dễ dàng nhận biết trực tiếp. Ví dụ: gen lặn, chi phí ẩn, v.v.

Cách dùng

常用于描述某种特质或影响不直接表露出来,需要通过分析或特定条件才能显现。也可指遗传学中的隐性性状。

Thường được dùng để miêu tả một đặc điểm hoặc ảnh hưởng không bộc lộ trực tiếp, cần phải qua phân tích hoặc điều kiện cụ thể mới hiện ra. Cũng có thể chỉ tính trạng lặn trong di truyền học.

Ví dụ

  • 1 这种病毒具有隐性感染的特点。(Loại virus này có đặc điểm nhiễm trùng ẩn.)
  • 2 隐性成本往往被企业忽略。(Chi phí ẩn thường bị doanh nghiệp bỏ qua.)
  • 3 隐性基因只有在纯合状态下才会表现出来。(Gen lặn chỉ biểu hiện ở trạng thái đồng hợp tử.)
  • 4 他的隐性才能慢慢地展现出来。(Tài năng tiềm ẩn của anh ấy dần dần được bộc lộ.)
  • 5 隐性失业是经济中的一个难题。(Thất nghiệp ẩn là một vấn đề khó khăn trong kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản