Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 隐患

隐患

yǐn huàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mối nguy tiềm ẩn
  • hiểm họa tiềm tàng

Định nghĩa

指潜在的、尚未显露出来的危险或问题。

Là những nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn, chưa lộ rõ.

Cách dùng

常用于形容可能引发事故、灾害或不良后果的潜在因素,多用于安全、生产、管理等语境中。可以作主语、宾语。

Thường dùng để miêu tả những yếu tố tiềm ẩn có thể gây ra tai nạn, thảm họa hoặc hậu quả xấu, hay dùng trong bối cảnh an toàn, sản xuất, quản lý. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个工厂存在很多安全隐患,必须立即整改。 (Nhà máy này tồn tại nhiều nguy cơ an toàn tiềm ẩn, phải lập tức khắc phục.)
  • 2 要及时消除火灾隐患,确保居民生命财产安全。 (Cần kịp thời loại bỏ nguy cơ hỏa hoạn tiềm ẩn, đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản của người dân.)
  • 3 这些看似小的问题,可能成为未来的隐患。 (Những vấn đề nhỏ nhặt này có thể trở thành mối nguy tiềm ẩn trong tương lai.)
  • 4 在软件开发中,忽略代码质量会埋下技术隐患。 (Trong phát triển phần mềm, bỏ qua chất lượng mã nguồn sẽ gieo rắc nguy cơ kỹ thuật tiềm ẩn.)
  • 5 公司对网络安全隐患高度重视,加强了防护措施。 (Công ty rất coi trọng nguy cơ an ninh mạng tiềm ẩn, đã tăng cường các biện pháp bảo vệ.)
  • 6 自然灾害给基础设施留下很多隐患。 (Thiên tai để lại nhiều hiểm họa ngầm cho cơ sở hạ tầng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản