Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 隐情

隐情

yǐn qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều khó nói
  • uẩn khúc

Định nghĩa

指不能或不愿告诉别人的实情或原因。

Chỉ sự thật hoặc nguyên nhân không thể hoặc không muốn nói cho người khác biết.

Cách dùng

用作名词,多指隐藏在内心或背后的、不愿意公开的情况或原因。常与“有”“无”“说出”等动词搭配。

Dùng như danh từ, thường chỉ tình huống hoặc nguyên nhân ẩn giấu trong lòng hoặc đằng sau mà không muốn công khai. Thường kết hợp với các động từ như "có", "không có", "nói ra" v.v.

Ví dụ

  • 1 他看起来有心事,一定有隐情。 (Anh ấy trông có vẻ bận tâm, chắc chắn có điều gì đó ẩn giấu.)
  • 2 这件事的隐情至今还没有人知道。 (Tình tiết ẩn giấu của chuyện này đến nay vẫn chưa ai biết.)
  • 3 她不肯说出自己的隐情。 (Cô ấy không chịu nói ra nỗi niềm khó nói của mình.)
  • 4 警方正在调查其中的隐情。 (Cảnh sát đang điều tra những tình tiết ẩn giấu bên trong.)
  • 5 别问太多,每个人都有自己的隐情。 (Đừng hỏi nhiều quá, mỗi người đều có những điều khó nói của riêng mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản