隐瞒
yǐn mán
Nghĩa
- giấu giếm
- che giấu
Định nghĩa
隐瞒是指故意不让人知道真实情况或事实。
Giấu giếm là cố ý không cho người khác biết sự thật hoặc tình hình thực tế.
Cách dùng
隐瞒常用于表示故意掩盖事实、真相或自己的错误。宾语通常是事实、真相、病情、年龄等。也可以用于隐瞒自己的感受或想法。
"隐瞒" thường dùng để biểu thị việc cố ý che giấu sự thật, chân tướng hoặc sai lầm của bản thân. Tân ngữ thường là sự thật, chân tướng, bệnh tình, tuổi tác, v.v. Cũng có thể dùng để giấu giếm cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình.
Ví dụ
- 1 他对父母隐瞒了自己的病情。 (Anh ấy giấu bệnh tình của mình với bố mẹ.)
- 2 我们不应该隐瞒事实。 (Chúng ta không nên che giấu sự thật.)
- 3 她隐瞒了自己的年龄。 (Cô ấy giấu tuổi thật của mình.)
- 4 这件事你隐瞒不了。 (Việc này anh không thể giấu được.)
- 5 他坦白承认了自己隐瞒错误。 (Anh ấy thành thật thừa nhận mình đã che giấu sai lầm.)
- 6 警方怀疑他隐瞒了重要的证据。 (Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã che giấu bằng chứng quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản