隐私
yǐn sī
Nghĩa
- quyền riêng tư
- chuyện riêng tư
Định nghĩa
隐私是指个人不愿公开的、不涉及公共利益的私人信息或私事。
Sự riêng tư là những thông tin hoặc việc cá nhân mà một người không muốn tiết lộ ra công chúng và không liên quan đến lợi ích cộng đồng.
Cách dùng
隐私常用来指个人生活中的私密信息,如个人信息、家庭状况、健康状况等。使用时,常与“保护”“侵犯”“泄露”等动词搭配。
Sự riêng tư thường được dùng để chỉ những thông tin thầm kín trong đời sống cá nhân, như thông tin cá nhân, tình trạng gia đình, tình trạng sức khỏe, v.v. Khi sử dụng, thường kết hợp với các động từ như “bảo vệ”, “xâm phạm”, “tiết lộ”.
Ví dụ
- 1 我们有权保护自己的隐私。 (Chúng ta có quyền bảo vệ sự riêng tư của mình.)
- 2 在互联网上不要随便泄露个人隐私。 (Trên internet, đừng tùy tiện tiết lộ thông tin riêng tư cá nhân.)
- 3 这个问题涉及他的个人隐私,我不方便回答。 (Vấn đề này liên quan đến đời tư của anh ấy, tôi không tiện trả lời.)
- 4 法律规定,任何人不得侵犯他人隐私。 (Pháp luật quy định, không ai được xâm phạm sự riêng tư của người khác.)
- 5 我们应该尊重孩子的隐私,不要偷看他们的日记。 (Chúng ta nên tôn trọng sự riêng tư của trẻ em, đừng đọc trộm nhật ký của chúng.)
- 6 这个应用程序会收集用户的隐私数据。 (Ứng dụng này sẽ thu thập dữ liệu riêng tư của người dùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản