隐约
yǐn yuē
Nghĩa
- mơ hồ
- thấp thoáng
Định nghĩa
看起来或听起来不很清楚;感觉不明显。
Nhìn hoặc nghe không rõ ràng; cảm giác không rõ rệt.
Cách dùng
“隐约”常用来形容视觉、听觉或感觉上的模糊、不清晰,多用于描写远望、微闻或内心的隐约感受。
“隐约” thường dùng để miêu tả sự mơ hồ, không rõ ràng về thị giác, thính giác hoặc cảm giác, hay dùng khi nhìn xa, nghe thoáng qua hoặc cảm nhận mơ hồ trong lòng.
Ví dụ
- 1 远处的山峦隐约可见。(Ngọn núi xa xa lờ mờ có thể thấy được.)
- 2 我隐约听到有人在唱歌。(Tôi mơ hồ nghe thấy ai đó đang hát.)
- 3 她隐约感觉到事情有点不对劲。(Cô ấy mơ hồ cảm thấy có gì đó không ổn.)
- 4 月光下,树影隐约摇曳。(Dưới ánh trăng, bóng cây lờ mờ đung đưa.)
- 5 他的话语中隐约透露出一丝担忧。(Trong lời nói của anh ấy thoáng lộ ra một chút lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản