Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 隐藏

隐藏

yǐn cáng

HSK 6

Nghĩa

  • ẩn giấu
  • che giấu

Định nghĩa

隐藏指隐蔽起来,不让人发现。

隐藏 nghĩa là che giấu đi, không để người khác phát hiện.

Cách dùng

隐藏是一个动词,可以带宾语,用于表示把事物藏起来或使不被看见,常用于具体事物或抽象事物,如秘密、身份、情感等。

隐藏 là động từ, có thể mang tân ngữ, dùng để diễn đạt việc giấu vật gì đó hoặc làm cho không bị nhìn thấy, thường dùng cho vật cụ thể hoặc trừu tượng như bí mật, thân phận, tình cảm.

Ví dụ

  • 1 他把秘密隐藏在心里。 (Anh ấy giấu bí mật trong lòng.)
  • 2 月光隐藏在云层后面。 (Ánh trăng ẩn sau những đám mây.)
  • 3 不要隐藏自己的错误。 (Đừng che giấu lỗi lầm của mình.)
  • 4 这个功能隐藏在菜单里。 (Chức năng này bị ẩn trong menu.)
  • 5 他试图隐藏自己的真实身份。 (Anh ta cố gắng che giấu danh tính thật của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản