Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 隔

隔

gé

HSK 5

Nghĩa

  • ngăn cách
  • cách (một khoảng)

Định nghĩa

隔:表示遮断、分开;也指在空间或时间上彼此之间的距离。

隔:表示阻挡、分开;也指在空间或时间上彼此之间的距离。

Cách dùng

作动词,意为使分开、阻隔;也可作介词或副词,表示两者之间有一定的距离(空间或时间)。常搭配‘着’使用,后面接名词或数量词。

Là động từ, nghĩa là làm cho tách rời, ngăn cách; cũng có thể làm giới từ hoặc phó từ, biểu thị giữa hai bên có một khoảng cách nhất định (không gian hoặc thời gian). Thường dùng cùng '着' (zhe), sau đó là danh từ hoặc từ chỉ số lượng.

Ví dụ

  • 1 我们隔了一条河。(Chúng tôi cách nhau một con sông.)
  • 2 隔墙有耳。(Tường cách có tai — ý nói chuyện bí mật có thể bị lộ.)
  • 3 他每隔三天去一次健身房。(Anh ấy cứ ba ngày đến phòng gym một lần.)
  • 4 这两件事相隔十年。(Hai sự việc này cách nhau mười năm.)
  • 5 请把座位隔开一点。(Xin hãy tách rời các chỗ ngồi ra một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome