Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 隔壁

隔壁

gé bì

HSK 6

Nghĩa

  • bên cạnh
  • nhà bên

Định nghĩa

指相邻的房屋、房间或地方,彼此只隔一堵墙或很短的距离。

Chỉ những nhà cửa, phòng ốc hoặc nơi chốn liền kề nhau, chỉ cách nhau một bức tường hoặc khoảng cách rất ngắn.

Cách dùng

用于表示位置相邻,常作定语或状语,如“隔壁邻居”、“隔壁教室”。也可以单独使用,指代隔壁的那一家或那个地方。

Dùng để chỉ vị trí liền kề, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ, như “hàng xóm bên cạnh”, “phòng học bên cạnh”. Cũng có thể dùng độc lập, để chỉ ngôi nhà hoặc nơi chốn bên cạnh đó.

Ví dụ

  • 1 他住在隔壁。 (Anh ấy sống ở nhà bên cạnh.)
  • 2 隔壁房间有噪音。 (Phòng bên cạnh có tiếng ồn.)
  • 3 我们隔壁是一所学校。 (Bên cạnh nhà chúng tôi là một trường học.)
  • 4 隔壁老王是个热心人。 (Lão Vương nhà bên cạnh là người nhiệt tình.)
  • 5 你听到隔壁的歌声了吗? (Bạn có nghe thấy tiếng hát từ nhà bên cạnh không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản