隔离
gé lí
Nghĩa
- cách ly
- tách biệt
Định nghĩa
指使分离,不让接触。例如在疫情期间,病人需要被隔离治疗。
Chỉ việc tách rời, không cho tiếp xúc. Ví dụ trong thời gian dịch bệnh, bệnh nhân cần được cách ly điều trị.
Cách dùng
通常用于指将病人、可疑人员或物体与他人分开,以防止传染或影响。也可用于物理上的隔离。
Thường dùng để chỉ việc tách bệnh nhân, người nghi ngờ hoặc vật thể ra khỏi người khác để ngăn ngừa lây nhiễm hoặc ảnh hưởng. Cũng có thể dùng về mặt vật lý.
Ví dụ
- 1 因为疫情,我们被隔离在家。 (Vì dịch bệnh, chúng tôi bị cách ly tại nhà.)
- 2 医生建议他隔离两周。 (Bác sĩ khuyên anh ấy cách ly hai tuần.)
- 3 这个房间可以隔离噪音。 (Căn phòng này có thể cách ly tiếng ồn.)
- 4 隔离治疗是控制传染病的重要措施。 (Cách ly điều trị là biện pháp quan trọng để kiểm soát bệnh truyền nhiễm.)
- 5 他们被隔离在不同的区域。 (Họ bị cách ly ở các khu vực khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản