隔阂
gé hé
Nghĩa
- khoảng cách
- rào cản
Định nghĩa
人与人之间在思想、感情上的距离或障碍,导致彼此不能沟通、理解。
Khoảng cách hoặc rào cản giữa con người với nhau về tư tưởng, tình cảm, khiến hai bên không thể giao tiếp, hiểu nhau.
Cách dùng
常作名词使用,用于描述人际关系中的疏远、文化差异导致的沟通障碍或情感上的隔膜。可搭配动词“产生”“消除”“打破”等。
Thường dùng như danh từ, để mô tả sự xa cách trong quan hệ giữa người với người, rào cản giao tiếp do khác biệt văn hóa hoặc sự ngăn cách về tình cảm. Có thể kết hợp với các động từ như '产生' (nảy sinh), '消除' (xóa bỏ), '打破' (phá vỡ).
Ví dụ
- 1 他们之间因为误会产生了隔阂。 (Giữa họ đã nảy sinh sự ngăn cách vì hiểu lầm.)
- 2 文化差异导致了沟通上的隔阂。 (Khác biệt văn hóa đã gây ra rào cản trong giao tiếp.)
- 3 我们应该努力消除彼此之间的隔阂。 (Chúng ta nên cố gắng xóa bỏ sự ngăn cách giữa nhau.)
- 4 长时间的分离让夫妻之间有了隔阂。 (Sự chia xa lâu ngày khiến giữa vợ chồng có khoảng cách.)
- 5 他试图打破与父母之间的隔阂。 (Anh ấy cố gắng phá vỡ khoảng cách với cha mẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.